99
CDM
K. Laimer
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konrad Laimer
CDM
99
CM
96
RB
98
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
40
89
91
91
91
93
91
96
92
92
95
94
95
95
95
95
95
Tốc độ
94
Sút
84
Chuyền bóng
91
Rê bóng
91
Phòng thủ
96
Thể chất
92
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
85
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
88
Vô lê
77
Penalty
72
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
93
Chuyền dài
93
Đá phạt
65
Sút xoáy
86
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
92
Phản ứng
98
Kèm người
100
Lấy bóng
96
Cắt bóng
101
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
87
Thể lực
96
Quyết đoán
103
Nhảy
95
Bình tĩnh
94
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2015 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo