115
RB
K. Laimer
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konrad Laimer
RB
115
CDM
115
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
105
108
108
108
110
108
112
109
109
110
110
112
112
112
112
110
Tốc độ
114
Sút
99
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
111
Thể chất
110
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
100
Lực sút
105
Sút xa
94
Chọn vị trí
108
Vô lê
92
Penalty
85
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
104
Chuyền dài
105
Đá phạt
73
Sút xoáy
101
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
106
Thăng bằng
108
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
104
Thể lực
117
Quyết đoán
118
Nhảy
104
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2015 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo