95
RB
K. Laimer
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konrad Laimer
RB
95
CDM
95
CM
93
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
86
88
88
88
90
89
92
89
89
92
91
92
92
92
92
92
Tốc độ
94
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
88
Phòng thủ
93
Thể chất
89
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
83
Lực sút
87
Sút xa
82
Chọn vị trí
86
Vô lê
75
Penalty
70
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
89
Chuyền dài
91
Đá phạt
63
Sút xoáy
84
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
89
Thăng bằng
90
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
83
Thể lực
92
Quyết đoán
100
Nhảy
91
Bình tĩnh
92
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2015 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández