73
RB
K. Laimer
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konrad Laimer
RB
73
CDM
73
CM
71
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
64
66
66
66
68
67
70
67
67
70
69
70
70
70
70
70
Tốc độ
72
Sút
60
Chuyền bóng
67
Rê bóng
66
Phòng thủ
71
Thể chất
67
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
61
Lực sút
65
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
53
Penalty
48
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
67
Chuyền dài
69
Đá phạt
41
Sút xoáy
62
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
67
Thăng bằng
68
Phản ứng
74
Kèm người
76
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
61
Thể lực
70
Quyết đoán
78
Nhảy
69
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2015 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández