112
RB
K. Laimer
24
29
103
105
105
105
106
106
108
106
106
108
108
109
109
108
108
108
Tốc độ
111
Sút
95
Chuyền bóng
104
Rê bóng
106
Phòng thủ
109
Thể chất
104
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
95
Lực sút
103
Sút xa
92
Chọn vị trí
105
Vô lê
88
Penalty
82
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
101
Chuyền dài
98
Đá phạt
71
Sút xoáy
99
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
110
Kèm người
110
Lấy bóng
109
Cắt bóng
112
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
101
Thể lực
109
Quyết đoán
110
Nhảy
104
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2015 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández