114
RB
K. Laimer
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konrad Laimer
RB
114
LB
114
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
103
106
106
106
109
107
111
108
108
109
109
111
111
111
111
109
Tốc độ
113
Sút
94
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
111
Thể chất
107
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
91
Lực sút
104
Sút xa
93
Chọn vị trí
106
Vô lê
92
Penalty
84
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
103
Chuyền dài
104
Đá phạt
71
Sút xoáy
99
Rê bóng
108
Giữ bóng
109
Khéo léo
105
Thăng bằng
107
Phản ứng
111
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
102
Thể lực
113
Quyết đoán
114
Nhảy
105
Bình tĩnh
109
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2015 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo