114
CDM
P. Lees-Melou
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre Lees-Melou
CDM
114
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
106
109
108
108
111
110
111
109
109
107
107
108
108
109
109
107
Tốc độ
102
Sút
108
Chuyền bóng
112
Rê bóng
108
Phòng thủ
107
Thể chất
110
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
110
Lực sút
110
Sút xa
112
Chọn vị trí
107
Vô lê
93
Penalty
91
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
109
Chuyền dài
114
Đá phạt
103
Sút xoáy
110
Rê bóng
108
Giữ bóng
112
Khéo léo
105
Thăng bằng
100
Phản ứng
108
Kèm người
108
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
106
Thể lực
117
Quyết đoán
115
Nhảy
104
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2022~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2022~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2022 |
Norwich City
|
|
| 2017~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2015 | US 레쥬 캅 페레 | |
| 2015~2016 | 디종 FCO II | |
| 2015~2017 |
Dijon FCO
|
|
| 2013~2015 | US 레쥬 캅 페레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé