62
RB
J. Ward
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joel Ward
RB
62
CB
66
188cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
53
54
54
54
58
55
61
55
55
63
63
59
59
59
59
63
Tốc độ
45
Sút
44
Chuyền bóng
58
Rê bóng
56
Phòng thủ
64
Thể chất
59
Tốc độ
46
Tăng tốc
44
Dứt điểm
40
Lực sút
55
Sút xa
50
Chọn vị trí
55
Vô lê
29
Penalty
35
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
64
Chuyền dài
60
Đá phạt
30
Sút xoáy
44
Rê bóng
56
Giữ bóng
61
Khéo léo
49
Thăng bằng
41
Phản ứng
60
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
63
Thể lực
46
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
58
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
swansea city
|
|
| 2012~ |
crystal palace
|
|
| 2012~2025 |
crystal palace
|
|
| 2009~2012 |
Portsmouth
|
|
| 2008~2009 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2008~2012 |
Portsmouth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández