116
LB
P. Maldini
29
30
102
103
104
104
106
104
111
106
106
113
113
113
113
112
112
113
Tốc độ
114
Sút
90
Chuyền bóng
103
Rê bóng
106
Phòng thủ
115
Thể chất
112
Tốc độ
115
Tăng tốc
113
Dứt điểm
88
Lực sút
99
Sút xa
88
Chọn vị trí
99
Vô lê
91
Penalty
81
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
107
Chuyền dài
108
Đá phạt
69
Sút xoáy
90
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
108
Thăng bằng
117
Phản ứng
113
Kèm người
117
Lấy bóng
114
Cắt bóng
114
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
112
Thể lực
114
Quyết đoán
109
Nhảy
114
Bình tĩnh
111
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1985~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia