122
CB
P. Maldini
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paolo Maldini
CB
122
LB
121
186cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
37
108
108
109
109
111
108
116
111
111
119
119
118
118
117
117
119
Tốc độ
120
Sút
95
Chuyền bóng
107
Rê bóng
113
Phòng thủ
121
Thể chất
118
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
92
Lực sút
105
Sút xa
94
Chọn vị trí
107
Vô lê
96
Penalty
87
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
107
Chuyền dài
112
Đá phạt
82
Sút xoáy
109
Rê bóng
111
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
124
Phản ứng
119
Kèm người
122
Lấy bóng
119
Cắt bóng
122
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
117
Thể lực
120
Quyết đoán
119
Nhảy
123
Bình tĩnh
119
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1985~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé