123
LB
P. Maldini
41
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paolo Maldini
LB
123
CB
123
186cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
41
113
113
113
113
114
112
118
115
115
120
120
120
120
119
119
120
Tốc độ
122
Sút
103
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
122
Thể chất
119
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
103
Lực sút
109
Sút xa
99
Chọn vị trí
115
Vô lê
106
Penalty
97
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
117
Chuyền dài
115
Đá phạt
90
Sút xoáy
115
Rê bóng
115
Giữ bóng
113
Khéo léo
118
Thăng bằng
128
Phản ứng
120
Kèm người
123
Lấy bóng
121
Cắt bóng
124
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
118
Thể lực
123
Quyết đoán
120
Nhảy
124
Bình tĩnh
120
TM đổ người
30
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
31
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1985~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia