125
LB
P. Maldini
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paolo Maldini
LB
125
CB
125
186cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
43
115
115
115
115
116
114
120
117
117
122
122
122
122
121
121
122
Tốc độ
124
Sút
105
Chuyền bóng
114
Rê bóng
117
Phòng thủ
124
Thể chất
121
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
105
Lực sút
111
Sút xa
101
Chọn vị trí
117
Vô lê
108
Penalty
99
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
119
Chuyền dài
117
Đá phạt
92
Sút xoáy
117
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
120
Thăng bằng
130
Phản ứng
122
Kèm người
125
Lấy bóng
123
Cắt bóng
126
Đánh đầu
125
Xoạc bóng
124
Sức mạnh
120
Thể lực
125
Quyết đoán
122
Nhảy
126
Bình tĩnh
122
TM đổ người
32
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1985~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia