104
LB
P. Maldini
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paolo Maldini
LB
104
CB
104
186cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
26
91
91
92
92
95
92
99
94
94
101
101
101
101
100
100
101
Tốc độ
102
Sút
79
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
104
Tăng tốc
100
Dứt điểm
75
Lực sút
90
Sút xa
76
Chọn vị trí
88
Vô lê
84
Penalty
72
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
97
Chuyền dài
98
Đá phạt
61
Sút xoáy
80
Rê bóng
90
Giữ bóng
97
Khéo léo
94
Thăng bằng
98
Phản ứng
99
Kèm người
105
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
103
Thể lực
102
Quyết đoán
95
Nhảy
103
Bình tĩnh
102
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
24
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1985~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia