96
CB
P. Maldini
19
18
77
77
78
78
81
78
89
81
81
93
93
91
91
90
90
93
Tốc độ
89
Sút
64
Chuyền bóng
80
Rê bóng
79
Phòng thủ
96
Thể chất
89
Tốc độ
90
Tăng tốc
88
Dứt điểm
67
Lực sút
73
Sút xa
46
Chọn vị trí
67
Vô lê
73
Penalty
63
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
82
Chuyền dài
84
Đá phạt
53
Sút xoáy
56
Rê bóng
76
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
88
Phản ứng
88
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
94
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
92
Thể lực
92
Quyết đoán
78
Nhảy
90
Bình tĩnh
92
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1985~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia