117
CAM
M. Hamšík
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marek Hamšik
CAM
117
CM
117
183cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
113
114
114
114
114
114
106
114
114
101
101
104
104
106
106
101
Tốc độ
106
Sút
114
Chuyền bóng
116
Rê bóng
113
Phòng thủ
97
Thể chất
109
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
116
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
117
Vô lê
108
Penalty
96
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
117
Chuyền dài
118
Đá phạt
107
Sút xoáy
116
Rê bóng
116
Giữ bóng
113
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
114
Kèm người
96
Lấy bóng
101
Cắt bóng
94
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
104
Thể lực
119
Quyết đoán
111
Nhảy
107
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2021~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~2021 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2007~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2005~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé