100
CAM
M. Hamšík
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marek Hamšik
CAM
100
CM
100
CDM
94
183cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
95
98
96
96
97
97
91
96
96
85
84
88
88
90
90
85
Tốc độ
87
Sút
96
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
85
Thể chất
83
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
97
Lực sút
97
Sút xa
100
Chọn vị trí
105
Vô lê
86
Penalty
85
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
87
Chuyền dài
96
Đá phạt
89
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
88
Thăng bằng
92
Phản ứng
103
Kèm người
88
Lấy bóng
85
Cắt bóng
88
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
79
Thể lực
98
Quyết đoán
75
Nhảy
85
Bình tĩnh
95
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2021~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~2021 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2007~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2005~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia