118
CAM
M. Hamšík
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marek Hamšik
CAM
118
CM
118
183cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
112
114
114
114
115
115
109
115
115
104
103
106
106
108
108
104
Tốc độ
108
Sút
112
Chuyền bóng
116
Rê bóng
114
Phòng thủ
100
Thể chất
110
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
110
Lực sút
119
Sút xa
115
Chọn vị trí
118
Vô lê
107
Penalty
97
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
116
Chuyền dài
117
Đá phạt
110
Sút xoáy
117
Rê bóng
115
Giữ bóng
116
Khéo léo
109
Thăng bằng
110
Phản ứng
115
Kèm người
99
Lấy bóng
107
Cắt bóng
99
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
105
Thể lực
120
Quyết đoán
115
Nhảy
106
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2021~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~2021 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2007~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2005~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia