70
CAM
M. Hamšík
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marek Hamšik
CAM
70
CM
70
183cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
66
67
67
67
67
67
59
67
67
54
54
57
57
59
59
54
Tốc độ
59
Sút
67
Chuyền bóng
69
Rê bóng
66
Phòng thủ
50
Thể chất
62
Tốc độ
59
Tăng tốc
60
Dứt điểm
69
Lực sút
70
Sút xa
68
Chọn vị trí
70
Vô lê
61
Penalty
49
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
70
Chuyền dài
71
Đá phạt
60
Sút xoáy
69
Rê bóng
69
Giữ bóng
66
Khéo léo
61
Thăng bằng
61
Phản ứng
67
Kèm người
49
Lấy bóng
54
Cắt bóng
47
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
57
Thể lực
72
Quyết đoán
64
Nhảy
60
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2021~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~2021 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2007~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2005~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé