103
CAM
M. Hamšík
22
19
97
99
97
97
100
100
94
98
98
89
89
90
90
92
92
89
Tốc độ
89
Sút
98
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
87
Thể chất
91
Tốc độ
90
Tăng tốc
88
Dứt điểm
95
Lực sút
103
Sút xa
104
Chọn vị trí
104
Vô lê
93
Penalty
91
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
91
Chuyền dài
101
Đá phạt
93
Sút xoáy
98
Rê bóng
101
Giữ bóng
102
Khéo léo
91
Thăng bằng
95
Phản ứng
95
Kèm người
85
Lấy bóng
89
Cắt bóng
93
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
86
Thể lực
104
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
103
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2021~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~2021 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2007~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2005~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé