84
CM
M. Hamšík
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marek Hamšik
CM
84
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
77
80
79
79
81
81
74
79
79
68
68
72
72
73
73
68
Tốc độ
68
Sút
76
Chuyền bóng
80
Rê bóng
81
Phòng thủ
65
Thể chất
68
Tốc độ
69
Tăng tốc
68
Dứt điểm
75
Lực sút
79
Sút xa
80
Chọn vị trí
84
Vô lê
76
Penalty
68
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
75
Chuyền dài
79
Đá phạt
70
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
74
Thăng bằng
64
Phản ứng
83
Kèm người
58
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
66
Thể lực
83
Quyết đoán
54
Nhảy
69
Bình tĩnh
82
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2021~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~2021 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2007~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2005~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia