116
CDM
M. Carrick
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Carrick
CDM
116
CM
115
188cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
102
105
103
103
112
107
113
105
105
110
110
109
109
109
109
110
Tốc độ
101
Sút
98
Chuyền bóng
107
Rê bóng
106
Phòng thủ
112
Thể chất
110
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
87
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
101
Vô lê
97
Penalty
86
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
87
Chuyền dài
118
Đá phạt
91
Sút xoáy
109
Rê bóng
104
Giữ bóng
112
Khéo léo
102
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
113
Lấy bóng
115
Cắt bóng
117
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
108
Thể lực
117
Quyết đoán
109
Nhảy
100
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2018 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1999~2004 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia