80
CM
M. Carrick
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Carrick
CM
80
188cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
69
72
71
71
77
74
74
73
73
68
68
70
70
72
72
68
Tốc độ
61
Sút
64
Chuyền bóng
77
Rê bóng
73
Phòng thủ
66
Thể chất
68
Tốc độ
65
Tăng tốc
58
Dứt điểm
59
Lực sút
75
Sút xa
64
Chọn vị trí
72
Vô lê
67
Penalty
61
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
70
Chuyền dài
80
Đá phạt
63
Sút xoáy
66
Rê bóng
71
Giữ bóng
81
Khéo léo
62
Thăng bằng
61
Phản ứng
81
Kèm người
62
Lấy bóng
70
Cắt bóng
75
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
67
Thể lực
76
Quyết đoán
65
Nhảy
67
Bình tĩnh
79
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2018 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1999~2004 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé