112
CM
M. Carrick
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Carrick
CM
112
CDM
111
188cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
100
103
102
102
109
105
108
104
104
104
104
105
105
105
105
104
Tốc độ
99
Sút
96
Chuyền bóng
106
Rê bóng
106
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
101
Tăng tốc
97
Dứt điểm
85
Lực sút
110
Sút xa
111
Chọn vị trí
101
Vô lê
94
Penalty
83
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
95
Chuyền dài
113
Đá phạt
88
Sút xoáy
106
Rê bóng
105
Giữ bóng
111
Khéo léo
100
Thăng bằng
104
Phản ứng
107
Kèm người
104
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
104
Thể lực
112
Quyết đoán
105
Nhảy
95
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2018 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1999~2004 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia