113
CDM
M. Carrick
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Carrick
CDM
113
CM
112
188cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
100
103
101
101
109
105
110
102
102
107
107
106
106
106
106
107
Tốc độ
98
Sút
97
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
100
Tăng tốc
97
Dứt điểm
86
Lực sút
111
Sút xa
112
Chọn vị trí
100
Vô lê
94
Penalty
84
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
85
Chuyền dài
114
Đá phạt
89
Sút xoáy
105
Rê bóng
103
Giữ bóng
111
Khéo léo
99
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
110
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
105
Thể lực
113
Quyết đoán
106
Nhảy
96
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2018 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1999~2004 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé