114
CDM
M. Carrick
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Carrick
CDM
114
CM
113
188cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
100
103
101
101
110
105
111
103
103
108
108
107
107
107
107
108
Tốc độ
99
Sút
96
Chuyền bóng
105
Rê bóng
104
Phòng thủ
110
Thể chất
108
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
85
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
99
Vô lê
95
Penalty
84
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
85
Chuyền dài
116
Đá phạt
89
Sút xoáy
107
Rê bóng
102
Giữ bóng
110
Khéo léo
100
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
115
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
106
Thể lực
115
Quyết đoán
107
Nhảy
98
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2018 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1999~2004 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia