117
CDM
M. Carrick
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Carrick
CDM
117
CM
117
188cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
106
109
109
109
114
111
114
110
110
111
111
112
112
112
112
111
Tốc độ
102
Sút
102
Chuyền bóng
114
Rê bóng
108
Phòng thủ
113
Thể chất
110
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
94
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
114
Vô lê
99
Penalty
87
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
114
Chuyền dài
117
Đá phạt
90
Sút xoáy
111
Rê bóng
106
Giữ bóng
114
Khéo léo
103
Thăng bằng
110
Phản ứng
111
Kèm người
114
Lấy bóng
116
Cắt bóng
116
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
109
Thể lực
114
Quyết đoán
112
Nhảy
101
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2018 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1999~2004 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé