111
CB
Lilian Thuram
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lilian Thuram
CB
111
RB
110
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
96
96
97
97
98
96
104
99
99
108
108
107
107
106
106
108
Tốc độ
109
Sút
82
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
110
Thể chất
110
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
77
Lực sút
89
Sút xa
86
Chọn vị trí
104
Vô lê
78
Penalty
72
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
101
Chuyền dài
94
Đá phạt
78
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
103
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
112
Lấy bóng
109
Cắt bóng
111
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
109
Thể lực
114
Quyết đoán
110
Nhảy
112
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Parma
|
|
| 1990~1996 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé