111
CB
Lilian Thuram
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lilian Thuram
CB
111
RB
110
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
97
97
98
98
98
96
105
100
100
108
108
107
107
106
106
108
Tốc độ
110
Sút
84
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
110
Thể chất
111
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
78
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
105
Vô lê
80
Penalty
75
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
103
Chuyền dài
97
Đá phạt
77
Sút xoáy
97
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
104
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
111
Lấy bóng
110
Cắt bóng
110
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
110
Thể lực
113
Quyết đoán
111
Nhảy
113
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Parma
|
|
| 1990~1996 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé