123
RB
Lilian Thuram
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lilian Thuram
RB
123
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
44
112
112
113
113
112
110
117
113
113
120
120
120
120
119
119
120
Tốc độ
122
Sút
105
Chuyền bóng
108
Rê bóng
112
Phòng thủ
122
Thể chất
123
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
99
Lực sút
112
Sút xa
120
Chọn vị trí
119
Vô lê
94
Penalty
87
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
120
Chuyền dài
109
Đá phạt
94
Sút xoáy
115
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
117
Thăng bằng
120
Phản ứng
121
Kèm người
122
Lấy bóng
123
Cắt bóng
122
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
123
Sức mạnh
122
Thể lực
125
Quyết đoán
123
Nhảy
126
Bình tĩnh
119
TM đổ người
35
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Parma
|
|
| 1990~1996 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia