117
CB
Lilian Thuram
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lilian Thuram
CB
117
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
101
101
102
102
103
101
110
104
104
114
114
112
112
111
111
114
Tốc độ
115
Sút
86
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
115
Thể chất
115
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
82
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
109
Vô lê
81
Penalty
78
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
105
Chuyền dài
102
Đá phạt
83
Sút xoáy
99
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
108
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
117
Lấy bóng
115
Cắt bóng
115
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
115
Thể lực
116
Quyết đoán
116
Nhảy
118
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Parma
|
|
| 1990~1996 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia