119
RB
Lilian Thuram
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lilian Thuram
RB
119
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
105
104
106
106
106
104
112
107
107
116
116
116
116
114
114
116
Tốc độ
117
Sút
93
Chuyền bóng
103
Rê bóng
106
Phòng thủ
118
Thể chất
118
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
90
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
112
Vô lê
88
Penalty
81
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
111
Chuyền dài
105
Đá phạt
89
Sút xoáy
108
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
110
Thăng bằng
117
Phản ứng
116
Kèm người
120
Lấy bóng
119
Cắt bóng
117
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
117
Thể lực
122
Quyết đoán
117
Nhảy
118
Bình tĩnh
113
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Parma
|
|
| 1990~1996 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia