121
RB
Lilian Thuram
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lilian Thuram
RB
121
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
110
109
110
110
109
108
114
111
111
118
118
118
118
117
117
118
Tốc độ
119
Sút
103
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
120
Thể chất
119
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
96
Lực sút
111
Sút xa
118
Chọn vị trí
118
Vô lê
90
Penalty
85
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
118
Chuyền dài
106
Đá phạt
90
Sút xoáy
112
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
114
Thăng bằng
119
Phản ứng
118
Kèm người
119
Lấy bóng
121
Cắt bóng
121
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
118
Thể lực
123
Quyết đoán
120
Nhảy
123
Bình tĩnh
116
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Parma
|
|
| 1990~1996 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé