112
CB
R. Koeman
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Koeman
CB
112
CDM
112
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
27
106
105
104
104
108
105
109
105
105
109
109
107
107
107
107
109
Tốc độ
97
Sút
109
Chuyền bóng
109
Rê bóng
101
Phòng thủ
110
Thể chất
110
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
106
Lực sút
116
Sút xa
112
Chọn vị trí
109
Vô lê
95
Penalty
114
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
109
Chuyền dài
112
Đá phạt
112
Sút xoáy
112
Rê bóng
95
Giữ bóng
109
Khéo léo
100
Thăng bằng
112
Phản ứng
105
Kèm người
109
Lấy bóng
114
Cắt bóng
111
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
110
Thể lực
110
Quyết đoán
112
Nhảy
112
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1989~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1986~1989 |
PSV
|
|
| 1983~1986 |
Ajax
|
|
| 1980~1983 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé