118
CB
R. Koeman
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Koeman
CB
118
CDM
118
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
27
109
108
108
108
112
109
115
108
108
115
114
112
112
112
112
115
Tốc độ
104
Sút
111
Chuyền bóng
112
Rê bóng
105
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
106
Lực sút
120
Sút xa
120
Chọn vị trí
107
Vô lê
98
Penalty
117
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
110
Chuyền dài
117
Đá phạt
120
Sút xoáy
117
Rê bóng
100
Giữ bóng
113
Khéo léo
105
Thăng bằng
117
Phản ứng
111
Kèm người
116
Lấy bóng
119
Cắt bóng
118
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
115
Thể lực
114
Quyết đoán
116
Nhảy
117
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1989~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1986~1989 |
PSV
|
|
| 1983~1986 |
Ajax
|
|
| 1980~1983 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia