110
CB
R. Koeman
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Koeman
CB
110
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
102
102
101
101
105
102
107
102
102
107
107
106
106
105
105
107
Tốc độ
95
Sút
103
Chuyền bóng
105
Rê bóng
100
Phòng thủ
109
Thể chất
107
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
98
Lực sút
114
Sút xa
107
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
108
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
107
Chuyền dài
107
Đá phạt
113
Sút xoáy
111
Rê bóng
94
Giữ bóng
110
Khéo léo
99
Thăng bằng
108
Phản ứng
102
Kèm người
108
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
107
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
111
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1989~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1986~1989 |
PSV
|
|
| 1983~1986 |
Ajax
|
|
| 1980~1983 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé