121
CB
R. Koeman
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Koeman
CB
121
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
40
113
113
112
112
116
113
118
113
113
118
118
117
117
117
117
118
Tốc độ
106
Sút
115
Chuyền bóng
117
Rê bóng
110
Phòng thủ
120
Thể chất
119
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
110
Lực sút
125
Sút xa
123
Chọn vị trí
113
Vô lê
102
Penalty
119
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
118
Chuyền dài
119
Đá phạt
125
Sút xoáy
122
Rê bóng
105
Giữ bóng
119
Khéo léo
110
Thăng bằng
121
Phản ứng
113
Kèm người
119
Lấy bóng
123
Cắt bóng
123
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
119
Thể lực
119
Quyết đoán
118
Nhảy
123
Bình tĩnh
118
TM đổ người
32
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
30
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1989~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1986~1989 |
PSV
|
|
| 1983~1986 |
Ajax
|
|
| 1980~1983 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé