100
CB
R. Koeman
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Koeman
CB
100
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
91
91
91
91
95
92
97
92
92
97
97
95
95
95
95
97
Tốc độ
85
Sút
91
Chuyền bóng
96
Rê bóng
92
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
85
Tăng tốc
87
Dứt điểm
84
Lực sút
103
Sút xa
100
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
100
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
96
Chuyền dài
102
Đá phạt
106
Sút xoáy
104
Rê bóng
86
Giữ bóng
102
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
99
Lấy bóng
97
Cắt bóng
102
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
93
Thể lực
97
Quyết đoán
98
Nhảy
102
Bình tĩnh
94
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1989~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1986~1989 |
PSV
|
|
| 1983~1986 |
Ajax
|
|
| 1980~1983 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia