104
CB
R. Koeman
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Koeman
CB
104
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
95
94
93
93
98
94
101
94
94
101
101
99
99
99
99
101
Tốc độ
91
Sút
94
Chuyền bóng
97
Rê bóng
92
Phòng thủ
102
Thể chất
100
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
86
Lực sút
108
Sút xa
103
Chọn vị trí
92
Vô lê
87
Penalty
101
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
95
Chuyền dài
101
Đá phạt
107
Sút xoáy
101
Rê bóng
83
Giữ bóng
104
Khéo léo
94
Thăng bằng
97
Phản ứng
101
Kèm người
100
Lấy bóng
104
Cắt bóng
105
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
100
Thể lực
100
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1989~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1986~1989 |
PSV
|
|
| 1983~1986 |
Ajax
|
|
| 1980~1983 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé