110
CDM
Xabi Alonso
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xabi Alonso
CDM
110
CM
110
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
100
102
102
102
107
104
107
103
103
104
104
104
104
105
105
104
Tốc độ
95
Sút
99
Chuyền bóng
110
Rê bóng
101
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
91
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
99
Vô lê
94
Penalty
107
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
109
Chuyền dài
114
Đá phạt
108
Sút xoáy
107
Rê bóng
97
Giữ bóng
110
Khéo léo
95
Thăng bằng
110
Phản ứng
103
Kèm người
100
Lấy bóng
107
Cắt bóng
110
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
100
Thể lực
107
Quyết đoán
108
Nhảy
96
Bình tĩnh
112
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2009 |
Liverpool
|
|
| 2000~2000 |
SD Eivar
|
|
| 1999~2004 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia