121
CM
Xabi Alonso
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xabi Alonso
CM
121
CDM
121
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
41
113
114
114
114
118
116
118
115
115
115
115
115
115
116
116
115
Tốc độ
108
Sút
112
Chuyền bóng
122
Rê bóng
114
Phòng thủ
114
Thể chất
117
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
105
Lực sút
123
Sút xa
121
Chọn vị trí
108
Vô lê
108
Penalty
121
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
119
Chuyền dài
124
Đá phạt
123
Sút xoáy
122
Rê bóng
109
Giữ bóng
123
Khéo léo
109
Thăng bằng
125
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
115
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
115
Thể lực
121
Quyết đoán
120
Nhảy
109
Bình tĩnh
125
TM đổ người
31
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
35
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2009 |
Liverpool
|
|
| 2000~2000 |
SD Eivar
|
|
| 1999~2004 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé