115
CDM
Xabi Alonso
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xabi Alonso
CDM
115
CM
115
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
105
106
106
106
112
108
112
108
108
109
109
110
110
110
110
109
Tốc độ
102
Sút
101
Chuyền bóng
115
Rê bóng
106
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
92
Lực sút
114
Sút xa
106
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
112
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
113
Chuyền dài
119
Đá phạt
112
Sút xoáy
114
Rê bóng
102
Giữ bóng
113
Khéo léo
102
Thăng bằng
114
Phản ứng
108
Kèm người
106
Lấy bóng
110
Cắt bóng
114
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
106
Thể lực
115
Quyết đoán
112
Nhảy
102
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2009 |
Liverpool
|
|
| 2000~2000 |
SD Eivar
|
|
| 1999~2004 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé