119
CM
Xabi Alonso
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xabi Alonso
CM
119
CDM
119
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
107
110
109
109
116
112
116
112
112
113
113
114
114
114
114
113
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
119
Rê bóng
109
Phòng thủ
114
Thể chất
114
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
90
Lực sút
120
Sút xa
117
Chọn vị trí
107
Vô lê
106
Penalty
111
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
117
Chuyền dài
122
Đá phạt
119
Sút xoáy
116
Rê bóng
106
Giữ bóng
116
Khéo léo
106
Thăng bằng
117
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
116
Cắt bóng
116
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
112
Thể lực
118
Quyết đoán
117
Nhảy
106
Bình tĩnh
119
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2009 |
Liverpool
|
|
| 2000~2000 |
SD Eivar
|
|
| 1999~2004 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia