111
CM
Xabi Alonso
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xabi Alonso
CM
111
CDM
111
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
102
103
103
103
108
105
108
104
104
105
105
106
106
106
106
105
Tốc độ
97
Sút
101
Chuyền bóng
111
Rê bóng
104
Phòng thủ
105
Thể chất
106
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
94
Lực sút
112
Sút xa
111
Chọn vị trí
95
Vô lê
97
Penalty
108
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
109
Chuyền dài
115
Đá phạt
112
Sút xoáy
110
Rê bóng
99
Giữ bóng
113
Khéo léo
98
Thăng bằng
112
Phản ứng
104
Kèm người
104
Lấy bóng
105
Cắt bóng
109
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
104
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
97
Bình tĩnh
112
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2009 |
Liverpool
|
|
| 2000~2000 |
SD Eivar
|
|
| 1999~2004 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé