120
CM
Xabi Alonso
30
29
110
111
111
111
117
113
116
112
112
112
112
113
113
113
113
112
Tốc độ
106
Sút
107
Chuyền bóng
119
Rê bóng
110
Phòng thủ
111
Thể chất
112
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
100
Lực sút
118
Sút xa
114
Chọn vị trí
108
Vô lê
103
Penalty
116
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
114
Chuyền dài
123
Đá phạt
116
Sút xoáy
117
Rê bóng
105
Giữ bóng
121
Khéo léo
106
Thăng bằng
118
Phản ứng
112
Kèm người
108
Lấy bóng
112
Cắt bóng
118
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
110
Thể lực
117
Quyết đoán
114
Nhảy
105
Bình tĩnh
121
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2009 |
Liverpool
|
|
| 2000~2000 |
SD Eivar
|
|
| 1999~2004 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia