110
CF
Pelé
27
23
106
107
107
107
102
107
86
106
106
76
75
83
83
87
87
76
Tốc độ
105
Sút
108
Chuyền bóng
103
Rê bóng
110
Phòng thủ
61
Thể chất
91
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
111
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
107
Vô lê
104
Penalty
104
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
94
Chuyền dài
105
Đá phạt
105
Sút xoáy
104
Rê bóng
111
Giữ bóng
113
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
102
Kèm người
51
Lấy bóng
52
Cắt bóng
78
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
89
Thể lực
103
Quyết đoán
81
Nhảy
103
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1957~1975 | 산토스 | |
| 1957~1975 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé