125
CF
Pelé
43
43
122
122
122
122
116
122
100
121
121
94
94
99
99
102
102
94
Tốc độ
124
Sút
124
Chuyền bóng
118
Rê bóng
125
Phòng thủ
79
Thể chất
114
Tốc độ
124
Tăng tốc
125
Dứt điểm
127
Lực sút
123
Sút xa
125
Chọn vị trí
121
Vô lê
121
Penalty
122
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
114
Chuyền dài
117
Đá phạt
125
Sút xoáy
125
Rê bóng
127
Giữ bóng
121
Khéo léo
128
Thăng bằng
128
Phản ứng
120
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
115
Thể lực
120
Quyết đoán
105
Nhảy
129
Bình tĩnh
131
TM đổ người
34
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
33
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1957~1975 | 산토스 | |
| 1957~1975 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé