114
CF
Pelé
29
25
111
111
111
111
104
110
88
109
109
81
81
87
87
90
90
81
Tốc độ
113
Sút
115
Chuyền bóng
105
Rê bóng
114
Phòng thủ
66
Thể chất
101
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
117
Lực sút
114
Sút xa
116
Chọn vị trí
109
Vô lê
109
Penalty
111
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
100
Chuyền dài
106
Đá phạt
111
Sút xoáy
111
Rê bóng
117
Giữ bóng
111
Khéo léo
117
Thăng bằng
116
Phản ứng
109
Kèm người
62
Lấy bóng
60
Cắt bóng
66
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
102
Thể lực
108
Quyết đoán
89
Nhảy
112
Bình tĩnh
117
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1957~1975 | 산토스 | |
| 1957~1975 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia