115
CF
Pelé
28
33
112
112
112
112
105
111
89
111
111
82
82
88
88
92
92
82
Tốc độ
114
Sút
116
Chuyền bóng
106
Rê bóng
116
Phòng thủ
67
Thể chất
101
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
121
Lực sút
113
Sút xa
115
Chọn vị trí
111
Vô lê
111
Penalty
112
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
104
Chuyền dài
107
Đá phạt
114
Sút xoáy
111
Rê bóng
120
Giữ bóng
112
Khéo léo
118
Thăng bằng
118
Phản ứng
110
Kèm người
63
Lấy bóng
62
Cắt bóng
67
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
100
Thể lực
110
Quyết đoán
92
Nhảy
113
Bình tĩnh
120
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1957~1975 | 산토스 | |
| 1957~1975 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia