105
ST
Pelé
24
20
102
102
102
102
95
101
81
101
101
74
74
81
81
85
85
74
Tốc độ
106
Sút
106
Chuyền bóng
94
Rê bóng
105
Phòng thủ
62
Thể chất
89
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
110
Lực sút
103
Sút xa
106
Chọn vị trí
102
Vô lê
93
Penalty
105
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
92
Chuyền dài
95
Đá phạt
102
Sút xoáy
96
Rê bóng
107
Giữ bóng
102
Khéo léo
105
Thăng bằng
107
Phản ứng
103
Kèm người
60
Lấy bóng
55
Cắt bóng
68
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
85
Thể lực
104
Quyết đoán
77
Nhảy
102
Bình tĩnh
105
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1957~1975 | 산토스 | |
| 1957~1975 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé