123
ST
Pelé
33
33
120
120
119
119
111
118
96
118
118
90
90
96
96
98
98
90
Tốc độ
123
Sút
121
Chuyền bóng
111
Rê bóng
123
Phòng thủ
75
Thể chất
110
Tốc độ
123
Tăng tốc
124
Dứt điểm
126
Lực sút
120
Sút xa
115
Chọn vị trí
121
Vô lê
123
Penalty
117
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
107
Chuyền dài
110
Đá phạt
119
Sút xoáy
120
Rê bóng
124
Giữ bóng
121
Khéo léo
126
Thăng bằng
124
Phản ứng
121
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
109
Thể lực
118
Quyết đoán
100
Nhảy
127
Bình tĩnh
127
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1957~1975 | 산토스 | |
| 1957~1975 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia